Skip navigation links
Giới thiệu chung
Chức năng, nhiệm vụ theo QĐ 40/2016/QĐ-STC ngày 14/7/2016
Quy chế làm việcExpand Quy chế làm việc
Tổ chức bộ máyExpand Tổ chức bộ máy
Tổ chức Đảng đoàn thểExpand Tổ chức Đảng đoàn thể
VBQP lĩnh vực QLTC
Nghị Quyết HĐND
Quyết định UBND tỉnh
Quyết định QPPL
Giá Đất
Gia đất hàng năm
Hệ số điều chỉnh giá, sát giá thị trường
Giá cả thị trường
Giá theo tuần
Giá theo tháng
Giá vật liệu xây dụng
Thông báo
Thông báo chung
Thông báo điều hành
Văn Bản Hướng Dẫn
Đầu Tư
Giá - Công sản
Hành chính - Sự nghiệp
Ngân Sách
Tài Chính Doanh Nghiệp
Tin học - Thống kê
Thanh Tra
Văn Phòng
Pháp Chế
Thống Kê
Thống Kê BộExpand Thống Kê Bộ
Thống Kê TỉnhExpand Thống Kê Tỉnh
TABMIS
Nghiệp vụ về TABMISExpand Nghiệp vụ về TABMIS
Văn bản hướng dẫnExpand Văn bản hướng dẫn
Pictures
Thư viện ảnh
Công khai ngân sách của tỉnh
Công khai số liệu dự toán ngân sách
Công khai số liệu dự toán ngân sách
Công khai số liệu quyết toán ngân sách
Công khai tổng hợp tình hình công khai ngân sách
Báo cáo thuyết minh dự thảo dự toán ngân sách tỉnh trình HĐND
Tổng kết cuộc thi “Tìm hiểu về công đoàn Việt Nam - 90 năm lịch sử” của công đoàn Khối thi đua số 2
Học tập làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh
noimg Số lượt truy cập
sadfasGiá cả thị trường > Giá theo tuần
Báo cáo giá tuần thứ 1 tháng 3/2014 
Số TT Danh mục vật tư, hàng hóa Đơn vị tính Mức giá kỳ trước Mức giá kỳ báo cáo Tăng (+); giảm (-) so với kỳ trước
1 Gạo tẻ thường đ/kg 12,000 12,000 0
2 Nếp thường đ/kg 17,000 17,000 0
3 Đậu xanh hạt đ/kg 35,000 35,000 0
4 Sữa đặc có đường (ông Thọ) đ/hộp 21,000 21,000 0
5 Đường kính trắng đ/kg 21,000 21,000 0
6 Thịt heo đùi đ/kg 83,000 83,000 0
7 Thịt bò đùi đ/kg 220,000 215,000 -5,000
8 Cá lóc (0,5kg/con) đ/kg 65,000 65,000 0
9 Gà ta làm sẵn đã kiểm dịch đ/kg 120,000 120,000 0
10 Gà sạch (công nghiệp) làm sẵn đã kiểm dịch đ/kg 60,000 60,000 0
11 Vịt làm sẵn đã kiểm dịch đ/kg 65,000 65,000 0
12 Hoa Lay ơn đ/chục 20,000 20,000 0
13 Hoa hồng đ/chục 25,000 20,000 -5,000
14 Hoa cúc đ/chục 20,000 25,000 5,000
15 Sắt tròn phi 6 LD đ/kg 18,200 18,200 0
16 Xi măng Hà Tiên đ/bao 87,000 87,000 0
17 Gỗ Coffa (Gỗ thông 3 lá - N4) đ/m3 5,500,000 5,500,000 0
18 Xăng A92 đ/lít 25,000 25,180 180
19 Dầu diessel 0,05%S đ/lít 23,220 23,220 0
20 Dầu hỏa đ/lít 23,080 23,080 0
21 Vàng 99%: Mua vào đ/chỉ 3,653,000 3,600,000 -53,000
                     Bán ra đ/chỉ 3,673,000 3,635,000 -38,000
22 Đô la Mỹ (Ngân hàng Ngoại thương) đ/USD 21,090 21,090 0
23 Gaz (SG Petrol) - bình màu xám đ/bình 510,000 510,000 0
24 Chè cành búp tươi (loại 1- thị trường Đà Lạt) đ/kg 7,000 7,000 0
25 Chè cành búp tươi (loại 1- thị trường Bảo Lộct) đ/kg 6,500 6,500 0
26 Phân Urê Phú Mỹ đ/kg 9,950 9,950 0
27 DAP (Trung Quốc) đ/kg 15,300 15,300 0
28 Bắp sú đ/kg 10,000 12,000 2,000
29 Súp lơ đ/kg 15,000 10,000 -5,000
30 Cà rốt đ/kg 12,000 12,000 0
31 Khoai tây (loại 1) đ/kg 25,000 20,000 -5,000
32 Cải thảo đ/kg 8,500 10,000 1,500
33 Hành tây đ/kg 13,500 13,500 0
34 Đậu Hà Lan đ/kg 80,000 80,000 0
36 Kén tằm lưỡng hệ (thị trường Bảo Lộc) đ/kg 85,000 85,000 0
37 Kén tằm đa hệ (thị trường Bảo Lộc) đ/kg Không có hàng
38 Ngô (thị trường Đơn Dương) đ/kg 8,000 8,000 0
39 Cà phê nhân (loại 1 thị trường Di Linh) đ/kg 36,800 37,000 200
40 Cà phê xô (thị trường Di Linh) đ/kg 37,000 37,200 200
41 Cà phê nhân (loại 1 thị trường Bảo Lộc) đ/kg 37,500 37,600 100
42 Sản phẩm sữa bột dành cho em bé       0
  Nuvita thường lon 900g lon 185,000 185,000 0
  Nuvita Grow lon 900g lon 212,000 212,000 0
  Nuti IQ Gold 123 900g lon 275,000 275,000 0
  Nuti IQ Gold 456 900g lon 259,000 259,000 0
  Hà Lan xanh step 2 400g lon 86,000 86,000 0
  Hà Lan xanh 123 900g lon 180,000 180,000 0
  Hà Lan xanh 456 900g lon 173,000 173,000 0
  Friso gold SB 1 900G lon 482,000 482,000 0
  Friso gold SB 2 900G lon 470,000 470,000 0
  Friso gold SB 3 900G lon 440,000 440,000 0
  Friso gold SB 4 900G lon 370,000 370,000 0
  D. Alpha 123 900g lon 183,000 183,000 0
  D. Alpha 456 900g lon 180,000 180,000 0
  D. Alpha step 1 900g lon 243,000 243,000 0
  D. Alpha step 2 900g lon 210,000 210,000 0
  D. Alpha step 3 900g lon 188,000 188,000 0
  Dielac Optimum step 3 900g lon 329,000 329,000 0
  Similac step 3 900g lon 470,000 470,000 0
  Dutch Lady Gold step 3 900g lon 250,000 250,000 0
Vùng dữ liệu này sẽ tự động hiển thị ở bên phải khi xem ở chế độ bình thường. Khi xem ở chế độ Edit vùng này sẽ tự dộng hiển thị ở bên dưới để tiện việc cập nhật dữ liệu.
Giới thiệu website
Báo Đảng
Quốc Hội Nước CHXHCN Việt Nam
Chính Phủ Việt Nam
Bộ Tài Chính
Cổng Thông tin Điện Tử Lâm Đồng
 
SỞ TÀI CHÍNH TỈNH LÂM ĐỒNG - STC LAM DONG PORTAL
Cơ quan quản lý: Sở Tài Chính Lâm Đồng
Địa chỉ: Số 36 Trần Phú, TP. Đà Lạt
Điện thoại: 0263.3820060 - Fax: 0263.3836719 - Email: stc@lamdong.gov.vn
Ghi rõ nguồn http://stc.lamdong.gov.vn khi sử dụng thông tin trên website này